Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % AC #
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị cses1641 CSES 1000 63% 11
CSES - Reading Books | Đọc sách cses1631 CSES 1200 100% 2
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn cses1630 CSES 1100 0% 0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số cses2182 CSES 1600p 11% 11
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng cses1619 CSES 1000 41% 84
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc cses1091 CSES 1100 45% 29
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt cses1621 CSES 800 60% 144
CSES - Apple Division | Chia táo cses1623 CSES 1000 25% 5
CSES - Two Stacks Sorting | Sắp xếp bằng Hai Ngăn xếp cses2402 CSES 2100 0% 0
Trie - PREFIX prefix DHBB 1 0% 0
J4F #04 - Wrong Answer j4f04 Khác 0,5 0% 0
Số hoán vị strperm Đề chưa chuẩn bị xong 300 0% 0
Ghép số numjoinlmh Đề chưa chuẩn bị xong 200 0% 0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim cses1629 CSES 1100p 0% 0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris cses1090 CSES 900p 36% 80
CSES - Coin Piles | Cọc xu cses1754 CSES 1000p 32% 47
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa cses2169 CSES 1600p 0% 0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II cses2163 CSES 1500p 0% 0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I cses2162 CSES 1000p 0% 0
CSES - Common Divisors | Ước chung cses1081 CSES 1500 83% 4
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau cses1734 CSES 1800 0% 0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị cses1640 CSES 900 33% 33
Hội những người anh em pairgcd Training 2000 0% 0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau cses1139 CSES 2000p 100% 1
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II cses2134 CSES 2100p 100% 1
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi cses1138 CSES 1800p 0% 0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con cses1137 CSES 1800p 50% 1
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách cses1135 CSES 1600p 0% 0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II cses1688 CSES 1700p 100% 1
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I cses1687 CSES 1700p 0% 0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II cses1133 CSES 1600p 0% 0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây cses1131 CSES 1500p 100% 1
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa cses2168 CSES 1400p 0% 0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông cses1163 CSES 1300p 0% 0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối cses1618 CSES 900p 49% 21
CSES - Towers | Tòa tháp cses1073 CSES 1200p 38% 35
CSES - Playlist | Danh sách phát cses1141 CSES 1200p 32% 53
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II cses2217 CSES 1600p 0% 0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số cses2216 CSES 1300p 50% 1
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu cses2183 CSES 1300p 0% 0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que cses1074 CSES 1100p 100% 1
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm cses2415 CSES 2100 100% 1
CSES - Apartments | Căn hộ cses1084 CSES 900p 0% 0
CSES - Grid Path Construction | Xây dựng Đường đi trên Lưới cses2418 CSES 2200 0% 0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I cses1132 CSES 1500p 0% 0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân cses1617 CSES 800p 42% 15
CSES - Two Sets | Hai tập hợp cses1092 CSES 1000 19% 5
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy cses2207 CSES 1700 0% 0
CSES - Two Knights | Hai quân mã cses1072 CSES 1200p 62% 21
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci cses1722 CSES 1500 27% 2