|
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
|
2022hvabb03
|
HSG THCS |
300 |
50% |
2
|
|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
|
2022hvabb2
|
HSG THCS |
200 |
0% |
0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
2022hvabb1
|
HSG THCS |
100p |
37% |
22
|
|
Loại bỏ để lớn nhất
|
deltobig
|
contest |
100p |
0% |
0
|
|
Tăng 2 biến giá trị
|
intwovarval
|
contest |
100p |
0% |
0
|
|
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ)
|
ezmovesquare
|
contest |
100p |
0% |
0
|
|
Cùng nhau gấp giấy
|
sfolding
|
contest |
100p |
0% |
0
|
|
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ)
|
ezseqdivisor
|
contest |
100p |
0% |
0
|
|
Tổng ước Fibonacci
|
soldivfibo
|
contest |
400p |
0% |
0
|
|
Ma trận lên và xuống
|
udmatrix
|
contest |
450p |
0% |
0
|
|
Sắp xếp kì thi
|
sortproblem
|
contest |
500p |
0% |
0
|
|
Chủ nghĩa không hoàn hảo
|
antiprefect
|
contest |
550p |
0% |
0
|
|
DIVISIBLE
|
divisiblefc
|
Training |
100 |
0% |
0
|
|
Dãy ước liên tiếp (Bản khó)
|
seqdivisor
|
contest |
300p |
0% |
0
|
|
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó)
|
movesquare
|
contest |
200p |
0% |
0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
j4f01
|
Khác |
50p |
70% |
4
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
22hvaa1
|
THT Bảng A |
100p |
50% |
1
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
22hvaa2
|
THT Bảng A |
100p |
50% |
1
|
|
từ tháng tư tới tháng tư
|
april2april
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
50p |
0% |
0
|
|
Body Samsung
|
april2bdsm
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
100p |
0% |
0
|
|
Tiền ảo
|
april2crypto
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1p |
0% |
0
|
|
Giấc mơ
|
april2dream
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1p |
0% |
0
|
|
Gọi vốn giả cầy
|
april2funding
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
100p |
0% |
0
|
|
ngôn ngữ học
|
april2language
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1p |
0% |
0
|
|
không có bài
|
april2nothing
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
100p |
0% |
0
|
|
Xếp lịch
|
qdh31
|
Atcoder |
50 |
0% |
0
|
|
Thử trí cân voi (Bản siêu khó)
|
elephant3
|
Training |
450p |
0% |
0
|
|
Thử trí cân voi (Bản khó)
|
elephant2
|
Training |
300p |
0% |
0
|
|
Thử trí cân voi (Bản dễ)
|
elephant
|
Training |
200p |
0% |
0
|
|
BACKGROUND
|
scrbackground
|
Training |
150 |
0% |
0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha1
|
THT Bảng A |
300 |
100% |
1
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha2
|
THT Bảng A |
300 |
100% |
1
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha3
|
THT Bảng A |
300 |
0% |
0
|
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
22strb3
|
HSG THCS |
100 |
0% |
0
|
|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3a
|
OLP MT&TN |
300 |
17% |
14
|
|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3b
|
OLP MT&TN |
200 |
76% |
12
|
|
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3c
|
OLP MT&TN |
300 |
0% |
0
|
|
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3d
|
OLP MT&TN |
300 |
0% |
0
|
|
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3e
|
OLP MT&TN |
300 |
0% |
0
|
|
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3f
|
OLP MT&TN |
300 |
0% |
0
|
|
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3g
|
OLP MT&TN |
400 |
100% |
1
|
|
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3h
|
OLP MT&TN |
650p |
0% |
0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
22stra2
|
THT Bảng A |
100p |
49% |
54
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
22stra4
|
THT Bảng A |
100p |
0% |
0
|
|
Tổng chênh lệch
|
sumabs
|
Training |
300p |
0% |
0
|
|
Hacking Number
|
hackingnumber
|
Training |
200p |
23% |
18
|
|
LIE RACE
|
itsallalie
|
HSG THPT |
200 |
0% |
0
|
|
Chia socola
|
socola
|
Training |
200p |
0% |
0
|
|
Sao kê 3: Mặt nạ
|
masks
|
Training |
550p |
0% |
0
|
|
Big Sorting
|
sortingphk
|
Training |
200p |
0% |
0
|